Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Nas (NAS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Nas là tiền tệ không có nước. Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NAS có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


NAS NIO
coinmill.com
1 21.40
2 42.80
5 106.95
10 213.95
20 427.85
50 1069.65
100 2139.30
200 4278.60
500 10,696.45
1000 21,392.95
2000 42,785.90
5000 106,964.75
10,000 213,929.50
20,000 427,859.00
50,000 1,069,647.50
100,000 2,139,294.95
200,000 4,278,589.95
NAS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NIO NAS
coinmill.com
20.00 1
50.00 2
100.00 5
200.00 9
500.00 23
1000.00 47
2000.00 93
5000.00 234
10,000.00 467
20,000.00 935
50,000.00 2337
100,000.00 4674
200,000.00 9349
500,000.00 23,372
1,000,000.00 46,744
2,000,000.00 93,489
5,000,000.00 233,722
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá