Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Nigeria naira (NGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria naira hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NGN có thể được viết N. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


NGN NIO
coinmill.com
200 18.55
500 46.35
1000 92.70
2000 185.35
5000 463.40
10,000 926.80
20,000 1853.65
50,000 4634.10
100,000 9268.25
200,000 18,536.50
500,000 46,341.25
1,000,000 92,682.50
2,000,000 185,364.95
5,000,000 463,412.40
10,000,000 926,824.80
20,000,000 1,853,649.60
50,000,000 4,634,124.00
NGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
NIO NGN
coinmill.com
20.00 216
50.00 539
100.00 1079
200.00 2158
500.00 5395
1000.00 10,790
2000.00 21,579
5000.00 53,948
10,000.00 107,895
20,000.00 215,791
50,000.00 539,476
100,000.00 1,078,953
200,000.00 2,157,905
500,000.00 5,394,763
1,000,000.00 10,789,526
2,000,000.00 21,579,051
5,000,000.00 53,947,628
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá