Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


NIO NPR
coinmill.com
20.00 69.15
50.00 172.95
100.00 345.85
200.00 691.75
500.00 1729.35
1000.00 3458.65
2000.00 6917.35
5000.00 17,293.35
10,000.00 34,586.75
20,000.00 69,173.50
50,000.00 172,933.70
100,000.00 345,867.40
200,000.00 691,734.85
500,000.00 1,729,337.10
1,000,000.00 3,458,674.25
2,000,000.00 6,917,348.50
5,000,000.00 17,293,371.20
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
NPR NIO
coinmill.com
100.00 28.90
200.00 57.85
500.00 144.55
1000.00 289.15
2000.00 578.25
5000.00 1445.65
10,000.00 2891.30
20,000.00 5782.55
50,000.00 14,456.40
100,000.00 28,912.80
200,000.00 57,825.65
500,000.00 144,564.05
1,000,000.00 289,128.15
2,000,000.00 578,256.25
5,000,000.00 1,445,640.65
10,000,000.00 2,891,281.25
20,000,000.00 5,782,562.50
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá