Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


NIO PHP
coinmill.com
20.00 31.17
50.00 77.91
100.00 155.83
200.00 311.66
500.00 779.14
1000.00 1558.28
2000.00 3116.55
5000.00 7791.38
10,000.00 15,582.77
20,000.00 31,165.53
50,000.00 77,913.83
100,000.00 155,827.66
200,000.00 311,655.32
500,000.00 779,138.30
1,000,000.00 1,558,276.61
2,000,000.00 3,116,553.21
5,000,000.00 7,791,383.03
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
PHP NIO
coinmill.com
50.00 32.10
100.00 64.15
200.00 128.35
500.00 320.85
1000.00 641.75
2000.00 1283.45
5000.00 3208.65
10,000.00 6417.35
20,000.00 12,834.70
50,000.00 32,086.75
100,000.00 64,173.45
200,000.00 128,346.90
500,000.00 320,867.30
1,000,000.00 641,734.60
2,000,000.00 1,283,469.20
5,000,000.00 3,208,672.95
10,000,000.00 6,417,345.90
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá