Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Serbia Dinar (RSD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Serbia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Serbia Dinar hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa.


NIO RSD
coinmill.com
20.00 63.5
50.00 158.5
100.00 316.5
200.00 633.0
500.00 1583.0
1000.00 3166.0
2000.00 6332.0
5000.00 15,829.5
10,000.00 31,659.0
20,000.00 63,317.5
50,000.00 158,294.5
100,000.00 316,588.5
200,000.00 633,177.0
500,000.00 1,582,943.0
1,000,000.00 3,165,886.0
2,000,000.00 6,331,772.5
5,000,000.00 15,829,431.0
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
RSD NIO
coinmill.com
100.0 31.60
200.0 63.15
500.0 157.95
1000.0 315.85
2000.0 631.75
5000.0 1579.35
10,000.0 3158.65
20,000.0 6317.35
50,000.0 15,793.35
100,000.0 31,586.75
200,000.0 63,173.45
500,000.0 157,933.65
1,000,000.0 315,867.35
2,000,000.0 631,734.65
5,000,000.0 1,579,336.65
10,000,000.0 3,158,673.30
20,000,000.0 6,317,346.55
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá