Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


NIO SAR
coinmill.com
20.00 2
50.00 6
100.00 11
200.00 22
500.00 56
1000.00 112
2000.00 224
5000.00 560
10,000.00 1121
20,000.00 2242
50,000.00 5605
100,000.00 11,209
200,000.00 22,418
500,000.00 56,046
1,000,000.00 112,092
2,000,000.00 224,184
5,000,000.00 560,459
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
SAR NIO
coinmill.com
2 17.85
5 44.60
10 89.20
20 178.45
50 446.05
100 892.15
200 1784.25
500 4460.65
1000 8921.25
2000 17,842.50
5000 44,606.30
10,000 89,212.60
20,000 178,425.20
50,000 446,063.05
100,000 892,126.05
200,000 1,784,252.10
500,000 4,460,630.30
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá