Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


NIO SYP
coinmill.com
20.00 307.75
50.00 769.75
100.00 1539.25
200.00 3078.75
500.00 7696.75
1000.00 15,393.50
2000.00 30,787.00
5000.00 76,967.75
10,000.00 153,935.25
20,000.00 307,870.75
50,000.00 769,676.75
100,000.00 1,539,353.75
200,000.00 3,078,707.25
500,000.00 7,696,768.25
1,000,000.00 15,393,536.50
2,000,000.00 30,787,073.00
5,000,000.00 76,967,682.50
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
SYP NIO
coinmill.com
500.00 32.50
1000.00 64.95
2000.00 129.90
5000.00 324.80
10,000.00 649.60
20,000.00 1299.25
50,000.00 3248.10
100,000.00 6496.25
200,000.00 12,992.45
500,000.00 32,481.15
1,000,000.00 64,962.35
2,000,000.00 129,924.65
5,000,000.00 324,811.65
10,000,000.00 649,623.30
20,000,000.00 1,299,246.60
50,000,000.00 3,248,116.50
100,000,000.00 6,496,233.00
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá