Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Tanzania Shilling (TZS)
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.
Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.
Cập nhật ngày 09/06/2026 |
Cập nhật ngày 09/06/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.