Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


NIO UZS
coinmill.com
20.00 5589.64
50.00 13,974.09
100.00 27,948.18
200.00 55,896.36
500.00 139,740.91
1000.00 279,481.81
2000.00 558,963.63
5000.00 1,397,409.07
10,000.00 2,794,818.13
20,000.00 5,589,636.27
50,000.00 13,974,090.67
100,000.00 27,948,181.34
200,000.00 55,896,362.68
500,000.00 139,740,906.70
1,000,000.00 279,481,813.40
2,000,000.00 558,963,626.79
5,000,000.00 1,397,409,066.98
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UZS NIO
coinmill.com
5000.00 17.90
10,000.00 35.80
20,000.00 71.55
50,000.00 178.90
100,000.00 357.80
200,000.00 715.60
500,000.00 1789.05
1,000,000.00 3578.05
2,000,000.00 7156.10
5,000,000.00 17,890.25
10,000,000.00 35,780.50
20,000,000.00 71,561.00
50,000,000.00 178,902.50
100,000,000.00 357,805.05
200,000,000.00 715,610.05
500,000,000.00 1,789,025.15
1,000,000,000.00 3,578,050.35
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá