Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


NIO VEF
coinmill.com
20.00 151,167
50.00 377,917
100.00 755,833
200.00 1,511,667
500.00 3,779,167
1000.00 7,558,333
2000.00 15,116,667
5000.00 37,791,667
10,000.00 75,583,333
20,000.00 151,166,667
50,000.00 377,916,667
100,000.00 755,833,333
200,000.00 1,511,666,667
500,000.00 3,779,166,667
1,000,000.00 7,558,333,333
2,000,000.00 15,116,666,667
5,000,000.00 37,791,666,667
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
VEF NIO
coinmill.com
200,000 26.45
500,000 66.15
1,000,000 132.30
2,000,000 264.60
5,000,000 661.50
10,000,000 1323.05
20,000,000 2646.10
50,000,000 6615.20
100,000,000 13,230.45
200,000,000 26,460.85
500,000,000 66,152.15
1,000,000,000 132,304.30
2,000,000,000 264,608.60
5,000,000,000 661,521.50
10,000,000,000 1,323,043.00
20,000,000,000 2,646,086.00
50,000,000,000 6,615,215.00
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá