Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Vanuatu Vatu (VUV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


NIO VUV
coinmill.com
20.00 68
50.00 171
100.00 341
200.00 683
500.00 1707
1000.00 3413
2000.00 6826
5000.00 17,066
10,000.00 34,132
20,000.00 68,265
50,000.00 170,662
100,000.00 341,325
200,000.00 682,650
500,000.00 1,706,625
1,000,000.00 3,413,250
2,000,000.00 6,826,499
5,000,000.00 17,066,249
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VUV NIO
coinmill.com
100 29.30
200 58.60
500 146.50
1000 293.00
2000 585.95
5000 1464.90
10,000 2929.75
20,000 5859.50
50,000 14,648.80
100,000 29,297.60
200,000 58,595.20
500,000 146,487.95
1,000,000 292,975.95
2,000,000 585,951.85
5,000,000 1,464,879.65
10,000,000 2,929,759.30
20,000,000 5,859,518.55
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá