Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Central African CFA (XAF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


NIO XAF
coinmill.com
20.00 357
50.00 891
100.00 1783
200.00 3565
500.00 8914
1000.00 17,827
2000.00 35,655
5000.00 89,136
10,000.00 178,273
20,000.00 356,546
50,000.00 891,364
100,000.00 1,782,728
200,000.00 3,565,456
500,000.00 8,913,640
1,000,000.00 17,827,280
2,000,000.00 35,654,560
5,000,000.00 89,136,399
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XAF NIO
coinmill.com
500 28.05
1000 56.10
2000 112.20
5000 280.45
10,000 560.95
20,000 1121.90
50,000 2804.70
100,000 5609.40
200,000 11,218.75
500,000 28,046.90
1,000,000 56,093.80
2,000,000 112,187.60
5,000,000 280,469.05
10,000,000 560,938.05
20,000,000 1,121,876.15
50,000,000 2,804,690.35
100,000,000 5,609,380.75
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá