Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


NIO YER
coinmill.com
20.00 149.350
50.00 373.380
100.00 746.760
200.00 1493.515
500.00 3733.790
1000.00 7467.580
2000.00 14,935.165
5000.00 37,337.905
10,000.00 74,675.815
20,000.00 149,351.630
50,000.00 373,379.075
100,000.00 746,758.150
200,000.00 1,493,516.295
500,000.00 3,733,790.740
1,000,000.00 7,467,581.475
2,000,000.00 14,935,162.950
5,000,000.00 37,337,907.375
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
YER NIO
coinmill.com
200.000 26.80
500.000 66.95
1000.000 133.90
2000.000 267.80
5000.000 669.55
10,000.000 1339.10
20,000.000 2678.25
50,000.000 6695.60
100,000.000 13,391.20
200,000.000 26,782.45
500,000.000 66,956.10
1,000,000.000 133,912.15
2,000,000.000 267,824.35
5,000,000.000 669,560.80
10,000,000.000 1,339,121.65
20,000,000.000 2,678,243.30
50,000,000.000 6,695,608.25
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá