Công cụ chuyển đổi giữa Namecoin (NMC) sang Dollar Úc (AUD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Úc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Úc hoặc Namecoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 10 chữ số có nghĩa.


AUD NMC
coinmill.com
1.00 1.0741
2.00 2.1482
5.00 5.3705
10.00 10.7411
20.00 21.4821
50.00 53.7053
100.00 107.4106
200.00 214.8213
500.00 537.0532
1000.00 1074.1065
2000.00 2148.2129
5000.00 5370.5323
10,000.00 10,741.0645
20,000.00 21,482.1290
50,000.00 53,705.3226
100,000.00 107,410.6452
200,000.00 214,821.2904
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NMC AUD
coinmill.com
1.0000 0.95
2.0000 1.85
5.0000 4.65
10.0000 9.30
20.0000 18.60
50.0000 46.55
100.0000 93.10
200.0000 186.20
500.0000 465.50
1000.0000 931.00
2000.0000 1862.00
5000.0000 4655.05
10,000.0000 9310.05
20,000.0000 18,620.15
50,000.0000 46,550.30
100,000.0000 93,100.65
200,000.0000 186,201.30
NMC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá