Công cụ chuyển đổi giữa Namecoin (NMC) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nhân dân tệ Trung Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc Namecoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


CNY NMC
coinmill.com
5.0 1.1225
10.0 2.2450
20.0 4.4900
50.0 11.2249
100.0 22.4499
200.0 44.8997
500.0 112.2494
1000.0 224.4987
2000.0 448.9974
5000.0 1122.4935
10,000.0 2244.9870
20,000.0 4489.9740
50,000.0 11,224.9350
100,000.0 22,449.8701
200,000.0 44,899.7401
500,000.0 112,249.3503
1,000,000.0 224,498.7007
CNY tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NMC CNY
coinmill.com
1.0000 4.5
2.0000 9.0
5.0000 22.5
10.0000 44.5
20.0000 89.0
50.0000 222.5
100.0000 445.5
200.0000 891.0
500.0000 2227.0
1000.0000 4454.5
2000.0000 8908.5
5000.0000 22,272.0
10,000.0000 44,543.5
20,000.0000 89,087.5
50,000.0000 222,718.5
100,000.0000 445,437.0
200,000.0000 890,874.0
NMC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá