Công cụ chuyển đổi giữa Namecoin (NMC) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Namecoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


GBP NMC
coinmill.com
0.50 1.0367
1.00 2.0734
2.00 4.1469
5.00 10.3672
10.00 20.7343
20.00 41.4687
50.00 103.6717
100.00 207.3434
200.00 414.6869
500.00 1036.7172
1000.00 2073.4344
2000.00 4146.8687
5000.00 10,367.1719
10,000.00 20,734.3437
20,000.00 41,468.6875
50,000.00 103,671.7186
100,000.00 207,343.4373
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
NMC GBP
coinmill.com
1.0000 0.48
2.0000 0.96
5.0000 2.41
10.0000 4.82
20.0000 9.65
50.0000 24.11
100.0000 48.23
200.0000 96.46
500.0000 241.15
1000.0000 482.29
2000.0000 964.58
5000.0000 2411.46
10,000.0000 4822.92
20,000.0000 9645.83
50,000.0000 24,114.58
100,000.0000 48,229.16
200,000.0000 96,458.32
NMC tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá