Công cụ chuyển đổi giữa Namecoin (NMC) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Namecoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


IDR NMC
coinmill.com
10,000 1.1713
20,000 2.3427
50,000 5.8567
100,000 11.7134
200,000 23.4267
500,000 58.5668
1,000,000 117.1335
2,000,000 234.2671
5,000,000 585.6676
10,000,000 1171.3353
20,000,000 2342.6706
50,000,000 5856.6765
100,000,000 11,713.3530
200,000,000 23,426.7059
500,000,000 58,566.7648
1,000,000,000 117,133.5297
2,000,000,000 234,267.0593
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NMC IDR
coinmill.com
1.0000 8525
2.0000 17,075
5.0000 42,675
10.0000 85,375
20.0000 170,750
50.0000 426,875
100.0000 853,725
200.0000 1,707,450
500.0000 4,268,625
1000.0000 8,537,275
2000.0000 17,074,525
5000.0000 42,686,325
10,000.0000 85,372,650
20,000.0000 170,745,300
50,000.0000 426,863,250
100,000.0000 853,726,525
200,000.0000 1,707,453,025
NMC tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá