Công cụ chuyển đổi giữa Namecoin (NMC) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Namecoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


IRR NMC
coinmill.com
50,000 2.0111
100,000 4.0223
200,000 8.0446
500,000 20.1115
1,000,000 40.2229
2,000,000 80.4458
5,000,000 201.1146
10,000,000 402.2292
20,000,000 804.4584
50,000,000 2011.1461
100,000,000 4022.2922
200,000,000 8044.5844
500,000,000 20,111.4609
1,000,000,000 40,222.9218
2,000,000,000 80,445.8436
5,000,000,000 201,114.6091
10,000,000,000 402,229.2181
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NMC IRR
coinmill.com
1.0000 24,860
2.0000 49,725
5.0000 124,305
10.0000 248,615
20.0000 497,230
50.0000 1,243,070
100.0000 2,486,145
200.0000 4,972,290
500.0000 12,430,725
1000.0000 24,861,445
2000.0000 49,722,890
5000.0000 124,307,230
10,000.0000 248,614,460
20,000.0000 497,228,920
50,000.0000 1,243,072,300
100,000.0000 2,486,144,605
200,000.0000 4,972,289,205
NMC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá