Công cụ chuyển đổi giữa Namecoin (NMC) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Namecoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


LBP NMC
coinmill.com
1000 1.1135
2000 2.2271
5000 5.5677
10,000 11.1353
20,000 22.2707
50,000 55.6766
100,000 111.3533
200,000 222.7065
500,000 556.7663
1,000,000 1113.5326
2,000,000 2227.0652
5,000,000 5567.6630
10,000,000 11,135.3260
20,000,000 22,270.6520
50,000,000 55,676.6300
100,000,000 111,353.2600
200,000,000 222,706.5201
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
NMC LBP
coinmill.com
1.0000 900
2.0000 1800
5.0000 4500
10.0000 9000
20.0000 17,950
50.0000 44,900
100.0000 89,800
200.0000 179,600
500.0000 449,000
1000.0000 898,050
2000.0000 1,796,100
5000.0000 4,490,200
10,000.0000 8,980,450
20,000.0000 17,960,850
50,000.0000 44,902,150
100,000.0000 89,804,300
200,000.0000 179,608,550
NMC tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá