Công cụ chuyển đổi giữa Namecoin (NMC) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Namecoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


LKR NMC
coinmill.com
100 0.9120
200 1.8241
500 4.5602
1000 9.1205
2000 18.2409
5000 45.6023
10,000 91.2046
20,000 182.4091
50,000 456.0228
100,000 912.0457
200,000 1824.0913
500,000 4560.2283
1,000,000 9120.4567
2,000,000 18,240.9134
5,000,000 45,602.2835
10,000,000 91,204.5670
20,000,000 182,409.1339
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
NMC LKR
coinmill.com
1.0000 110
2.0000 219
5.0000 548
10.0000 1096
20.0000 2193
50.0000 5482
100.0000 10,964
200.0000 21,929
500.0000 54,822
1000.0000 109,644
2000.0000 219,287
5000.0000 548,218
10,000.0000 1,096,436
20,000.0000 2,192,873
50,000.0000 5,482,182
100,000.0000 10,964,363
200,000.0000 21,928,726
NMC tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá