Công cụ chuyển đổi giữa Namecoin (NMC) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Namecoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Namecoin là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


NMC USD
coinmill.com
1.0000 0.54
2.0000 1.07
5.0000 2.69
10.0000 5.37
20.0000 10.75
50.0000 26.87
100.0000 53.74
200.0000 107.48
500.0000 268.71
1000.0000 537.42
2000.0000 1074.83
5000.0000 2687.09
10,000.0000 5374.17
20,000.0000 10,748.34
50,000.0000 26,870.85
100,000.0000 53,741.71
200,000.0000 107,483.41
NMC tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
USD NMC
coinmill.com
0.50 0.9304
1.00 1.8608
2.00 3.7215
5.00 9.3038
10.00 18.6075
20.00 37.2150
50.00 93.0376
100.00 186.0752
200.00 372.1505
500.00 930.3761
1000.00 1860.7523
2000.00 3721.5045
5000.00 9303.7613
10,000.00 18,607.5225
20,000.00 37,215.0451
50,000.00 93,037.6127
100,000.00 186,075.2254
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá