Công cụ chuyển đổi giữa Krone Na Uy (NOK) sang Chile Unidad de Fomento (CLF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Chile Unidad de Fomento trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Chile Unidad de Fomento hoặc Krone Na Uy để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF NOK
coinmill.com
0.02 7.0
0.05 17.5
0.10 35.0
0.20 70.5
0.50 176.0
1.00 351.5
2.00 703.5
5.00 1758.5
10.00 3517.0
20.00 7034.5
50.00 17,586.0
100.00 35,172.5
200.00 70,344.5
500.00 175,861.5
1000.00 351,723.5
2000.00 703,446.5
5000.00 1,758,616.5
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NOK CLF
coinmill.com
5.0 0.01
10.0 0.03
20.0 0.06
50.0 0.14
100.0 0.28
200.0 0.57
500.0 1.42
1000.0 2.84
2000.0 5.69
5000.0 14.22
10,000.0 28.43
20,000.0 56.86
50,000.0 142.16
100,000.0 284.31
200,000.0 568.63
500,000.0 1421.57
1,000,000.0 2843.14
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá