Công cụ chuyển đổi giữa Krone Na Uy (NOK) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Krone Na Uy để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


ERN NOK
coinmill.com
10.00 6.0
20.00 12.0
50.00 30.0
100.00 60.0
200.00 119.5
500.00 299.5
1000.00 598.5
2000.00 1197.5
5000.00 2993.5
10,000.00 5987.5
20,000.00 11,974.5
50,000.00 29,936.5
100,000.00 59,873.0
200,000.00 119,746.5
500,000.00 299,366.0
1,000,000.00 598,732.0
2,000,000.00 1,197,463.5
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
NOK ERN
coinmill.com
5.0 8.35
10.0 16.70
20.0 33.40
50.0 83.51
100.0 167.02
200.0 334.04
500.0 835.10
1000.0 1670.20
2000.0 3340.39
5000.0 8350.98
10,000.0 16,701.97
20,000.0 33,403.94
50,000.0 83,509.84
100,000.0 167,019.68
200,000.0 334,039.37
500,000.0 835,098.42
1,000,000.0 1,670,196.84
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá