Công cụ chuyển đổi giữa Krone Na Uy (NOK) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Krone Na Uy để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


GBP NOK
coinmill.com
0.50 5.5
1.00 11.0
2.00 22.0
5.00 55.5
10.00 111.0
20.00 221.5
50.00 554.5
100.00 1108.5
200.00 2217.5
500.00 5543.5
1000.00 11,087.0
2000.00 22,174.0
5000.00 55,435.0
10,000.00 110,869.5
20,000.00 221,739.5
50,000.00 554,348.5
100,000.00 1,108,697.5
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
NOK GBP
coinmill.com
5.0 0.45
10.0 0.90
20.0 1.80
50.0 4.51
100.0 9.02
200.0 18.04
500.0 45.10
1000.0 90.20
2000.0 180.39
5000.0 450.98
10,000.0 901.96
20,000.0 1803.92
50,000.0 4509.80
100,000.0 9019.59
200,000.0 18,039.19
500,000.0 45,097.97
1,000,000.0 90,195.94
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá