Công cụ chuyển đổi giữa Krone Na Uy (NOK) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Krone Na Uy để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


LBP NOK
coinmill.com
1000 6.0
2000 12.0
5000 30.0
10,000 59.5
20,000 119.0
50,000 298.0
100,000 596.0
200,000 1191.5
500,000 2979.0
1,000,000 5957.5
2,000,000 11,915.5
5,000,000 29,788.5
10,000,000 59,577.5
20,000,000 119,154.5
50,000,000 297,886.5
100,000,000 595,773.0
200,000,000 1,191,546.5
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
NOK LBP
coinmill.com
5.0 850
10.0 1700
20.0 3350
50.0 8400
100.0 16,800
200.0 33,550
500.0 83,900
1000.0 167,850
2000.0 335,700
5000.0 839,250
10,000.0 1,678,500
20,000.0 3,357,000
50,000.0 8,392,450
100,000.0 16,784,900
200,000.0 33,569,800
500,000.0 83,924,550
1,000,000.0 167,849,100
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá