Công cụ chuyển đổi giữa Krone Na Uy (NOK) sang Liberia Dollar (LRD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia Dollar hoặc Krone Na Uy để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


LRD NOK
coinmill.com
200.00 8.5
500.00 21.5
1000.00 43.0
2000.00 86.5
5000.00 216.0
10,000.00 431.5
20,000.00 863.0
50,000.00 2158.0
100,000.00 4315.5
200,000.00 8631.5
500,000.00 21,578.5
1,000,000.00 43,157.5
2,000,000.00 86,314.5
5,000,000.00 215,786.5
10,000,000.00 431,573.0
20,000,000.00 863,146.0
50,000,000.00 2,157,865.5
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
NOK LRD
coinmill.com
5.0 115.85
10.0 231.70
20.0 463.40
50.0 1158.55
100.0 2317.10
200.0 4634.20
500.0 11,585.50
1000.0 23,171.05
2000.0 46,342.10
5000.0 115,855.25
10,000.0 231,710.45
20,000.0 463,420.95
50,000.0 1,158,552.35
100,000.0 2,317,104.75
200,000.0 4,634,209.50
500,000.0 11,585,523.70
1,000,000.0 23,171,047.40
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá