Công cụ chuyển đổi giữa Krone Na Uy (NOK) sang Litat Lituani (LTL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Litat Lituani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Litat Lituani hoặc Krone Na Uy để chuyển đổi loại tiền tệ.


Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


LTL NOK
coinmill.com
2.00 6.0
5.00 15.0
10.00 29.5
20.00 59.0
50.00 147.5
100.00 295.0
200.00 590.0
500.00 1475.0
1000.00 2950.5
2000.00 5900.5
5000.00 14,751.5
10,000.00 29,503.0
20,000.00 59,006.0
50,000.00 147,514.5
100,000.00 295,029.0
200,000.00 590,058.5
500,000.00 1,475,146.0
LTL tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
NOK LTL
coinmill.com
5.0 1.69
10.0 3.39
20.0 6.78
50.0 16.95
100.0 33.89
200.0 67.79
500.0 169.47
1000.0 338.95
2000.0 677.90
5000.0 1694.75
10,000.0 3389.50
20,000.0 6778.99
50,000.0 16,947.48
100,000.0 33,894.95
200,000.0 67,789.91
500,000.0 169,474.77
1,000,000.0 338,949.54
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá