Công cụ chuyển đổi giữa Krone Na Uy (NOK) sang Maldives Rufiyaa (MVR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Krone Na Uy để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MVR NOK
coinmill.com
10.00 6.0
20.00 11.5
50.00 29.0
100.00 57.5
200.00 115.5
500.00 288.5
1000.00 577.5
2000.00 1154.5
5000.00 2886.5
10,000.00 5772.5
20,000.00 11,545.5
50,000.00 28,863.0
100,000.00 57,726.5
200,000.00 115,452.5
500,000.00 288,631.5
1,000,000.00 577,263.0
2,000,000.00 1,154,526.0
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NOK MVR
coinmill.com
5.0 8.66
10.0 17.32
20.0 34.65
50.0 86.62
100.0 173.23
200.0 346.46
500.0 866.16
1000.0 1732.31
2000.0 3464.62
5000.0 8661.56
10,000.0 17,323.12
20,000.0 34,646.25
50,000.0 86,615.62
100,000.0 173,231.24
200,000.0 346,462.49
500,000.0 866,156.22
1,000,000.0 1,732,312.45
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá