Công cụ chuyển đổi giữa Krone Na Uy (NOK) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Krone Na Uy để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV NOK
coinmill.com
2 6.0
5 14.5
10 29.0
20 58.0
50 145.5
100 291.0
200 581.5
500 1454.0
1000 2908.0
2000 5816.5
5000 14,540.5
10,000 29,081.5
20,000 58,162.5
50,000 145,406.5
100,000 290,813.5
200,000 581,626.5
500,000 1,454,067.0
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
NOK MXV
coinmill.com
5.0 2
10.0 3
20.0 7
50.0 17
100.0 34
200.0 69
500.0 172
1000.0 344
2000.0 688
5000.0 1719
10,000.0 3439
20,000.0 6877
50,000.0 17,193
100,000.0 34,386
200,000.0 68,773
500,000.0 171,932
1,000,000.0 343,863
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá