Công cụ chuyển đổi giữa Krone Na Uy (NOK) sang Steem (STEEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Steem trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Steem hoặc Krone Na Uy để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). The Steem là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 11 chữ số có nghĩa.


NOK STEEM
coinmill.com
5.0 3.5604
10.0 7.1208
20.0 14.2416
50.0 35.6041
100.0 71.2081
200.0 142.4163
500.0 356.0407
1000.0 712.0815
2000.0 1424.1630
5000.0 3560.4075
10,000.0 7120.8149
20,000.0 14,241.6299
50,000.0 35,604.0746
100,000.0 71,208.1493
200,000.0 142,416.2985
500,000.0 356,040.7463
1,000,000.0 712,081.4926
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
STEEM NOK
coinmill.com
5.0000 7.0
10.0000 14.0
20.0000 28.0
50.0000 70.0
100.0000 140.5
200.0000 281.0
500.0000 702.0
1000.0000 1404.5
2000.0000 2808.5
5000.0000 7021.5
10,000.0000 14,043.5
20,000.0000 28,086.5
50,000.0000 70,216.5
100,000.0000 140,433.5
200,000.0000 280,866.5
500,000.0000 702,167.0
1,000,000.0000 1,404,333.5
STEEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá