Công cụ chuyển đổi giữa Krone Na Uy (NOK) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Krone Na Uy để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


NOK VEF
coinmill.com
5.0 141,111
10.0 282,223
20.0 564,445
50.0 1,411,113
100.0 2,822,226
200.0 5,644,451
500.0 14,111,128
1000.0 28,222,257
2000.0 56,444,514
5000.0 141,111,285
10,000.0 282,222,569
20,000.0 564,445,139
50,000.0 1,411,112,847
100,000.0 2,822,225,694
200,000.0 5,644,451,389
500,000.0 14,111,128,472
1,000,000.0 28,222,256,944
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF NOK
coinmill.com
200,000 7.0
500,000 17.5
1,000,000 35.5
2,000,000 71.0
5,000,000 177.0
10,000,000 354.5
20,000,000 708.5
50,000,000 1771.5
100,000,000 3543.5
200,000,000 7086.5
500,000,000 17,716.5
1,000,000,000 35,433.0
2,000,000,000 70,866.0
5,000,000,000 177,165.0
10,000,000,000 354,330.5
20,000,000,000 708,660.5
50,000,000,000 1,771,651.5
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá