Công cụ chuyển đổi giữa Krone Na Uy (NOK) sang Vanuatu Vatu (VUV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Krone Na Uy để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


NOK VUV
coinmill.com
5.0 64
10.0 127
20.0 255
50.0 637
100.0 1274
200.0 2549
500.0 6372
1000.0 12,745
2000.0 25,490
5000.0 63,724
10,000.0 127,448
20,000.0 254,896
50,000.0 637,241
100,000.0 1,274,482
200,000.0 2,548,964
500,000.0 6,372,411
1,000,000.0 12,744,822
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
VUV NOK
coinmill.com
100 8.0
200 15.5
500 39.0
1000 78.5
2000 157.0
5000 392.5
10,000 784.5
20,000 1569.5
50,000 3923.0
100,000 7846.5
200,000 15,692.5
500,000 39,231.5
1,000,000 78,463.0
2,000,000 156,926.5
5,000,000 392,316.0
10,000,000 784,632.5
20,000,000 1,569,265.0
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá