Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Ardor (ARDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ardor trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ardor hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ardor là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


ARDR NPR
coinmill.com
10.0000 65.50
20.0000 131.00
50.0000 327.45
100.0000 654.90
200.0000 1309.80
500.0000 3274.55
1000.0000 6549.10
2000.0000 13,098.20
5000.0000 32,745.55
10,000.0000 65,491.10
20,000.0000 130,982.20
50,000.0000 327,455.55
100,000.0000 654,911.10
200,000.0000 1,309,822.20
500,000.0000 3,274,555.55
1,000,000.0000 6,549,111.05
2,000,000.0000 13,098,222.15
ARDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
NPR ARDR
coinmill.com
100.00 15.2692
200.00 30.5385
500.00 76.3462
1000.00 152.6925
2000.00 305.3850
5000.00 763.4624
10,000.00 1526.9248
20,000.00 3053.8496
50,000.00 7634.6239
100,000.00 15,269.2478
200,000.00 30,538.4957
500,000.00 76,346.2392
1,000,000.00 152,692.4783
2,000,000.00 305,384.9567
5,000,000.00 763,462.3916
10,000,000.00 1,526,924.7833
20,000,000.00 3,053,849.5666
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá