Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Argentum (ARG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Argentum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Argentum hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Argentum là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARG có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


ARG NPR
coinmill.com
200.000 58.40
500.000 146.00
1000.000 292.00
2000.000 584.00
5000.000 1460.05
10,000.000 2920.10
20,000.000 5840.20
50,000.000 14,600.55
100,000.000 29,201.10
200,000.000 58,402.20
500,000.000 146,005.45
1,000,000.000 292,010.90
2,000,000.000 584,021.80
5,000,000.000 1,460,054.45
10,000,000.000 2,920,108.95
20,000,000.000 5,840,217.90
50,000,000.000 14,600,544.70
ARG tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
NPR ARG
coinmill.com
100.00 342.453
200.00 684.906
500.00 1712.265
1000.00 3424.530
2000.00 6849.060
5000.00 17,122.649
10,000.00 34,245.298
20,000.00 68,490.595
50,000.00 171,226.488
100,000.00 342,452.977
200,000.00 684,905.954
500,000.00 1,712,264.884
1,000,000.00 3,424,529.768
2,000,000.00 6,849,059.536
5,000,000.00 17,122,648.840
10,000,000.00 34,245,297.680
20,000,000.00 68,490,595.360
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá