Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Auroracoin (AUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Auroracoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Auroracoin hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


AUR NPR
coinmill.com
50.00000 138.45
100.00000 276.95
200.00000 553.85
500.00000 1384.65
1000.00000 2769.30
2000.00000 5538.55
5000.00000 13,846.40
10,000.00000 27,692.75
20,000.00000 55,385.55
50,000.00000 138,463.85
100,000.00000 276,927.70
200,000.00000 553,855.45
500,000.00000 1,384,638.60
1,000,000.00000 2,769,277.15
2,000,000.00000 5,538,554.30
5,000,000.00000 13,846,385.75
10,000,000.00000 27,692,771.55
AUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
NPR AUR
coinmill.com
100.00 36.11051
200.00 72.22101
500.00 180.55253
1000.00 361.10506
2000.00 722.21013
5000.00 1805.52531
10,000.00 3611.05063
20,000.00 7222.10125
50,000.00 18,055.25313
100,000.00 36,110.50626
200,000.00 72,221.01251
500,000.00 180,552.53128
1,000,000.00 361,105.06256
2,000,000.00 722,210.12512
5,000,000.00 1,805,525.31280
10,000,000.00 3,611,050.62561
20,000,000.00 7,222,101.25122
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá