Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


BGN NPR
coinmill.com
1.00 65.15
2.00 130.25
5.00 325.65
10.00 651.35
20.00 1302.65
50.00 3256.65
100.00 6513.30
200.00 13,026.65
500.00 32,566.60
1000.00 65,133.25
2000.00 130,266.50
5000.00 325,666.20
10,000.00 651,332.45
20,000.00 1,302,664.90
50,000.00 3,256,662.20
100,000.00 6,513,324.40
200,000.00 13,026,648.80
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
NPR BGN
coinmill.com
100.00 1.54
200.00 3.07
500.00 7.68
1000.00 15.35
2000.00 30.71
5000.00 76.77
10,000.00 153.53
20,000.00 307.06
50,000.00 767.66
100,000.00 1535.31
200,000.00 3070.63
500,000.00 7676.57
1,000,000.00 15,353.14
2,000,000.00 30,706.29
5,000,000.00 76,765.71
10,000,000.00 153,531.43
20,000,000.00 307,062.86
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá