Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Boliviano Bôlivia (BOB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Boliviano Bôlivia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Boliviano Bôlivia hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


BOB NPR
coinmill.com
5.0 84.75
10.0 169.45
20.0 338.95
50.0 847.35
100.0 1694.65
200.0 3389.30
500.0 8473.25
1000.0 16,946.50
2000.0 33,893.05
5000.0 84,732.60
10,000.0 169,465.20
20,000.0 338,930.45
50,000.0 847,326.10
100,000.0 1,694,652.20
200,000.0 3,389,304.35
500,000.0 8,473,260.90
1,000,000.0 16,946,521.85
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
NPR BOB
coinmill.com
100.00 5.9
200.00 11.8
500.00 29.5
1000.00 59.0
2000.00 118.0
5000.00 295.0
10,000.00 590.1
20,000.00 1180.2
50,000.00 2950.5
100,000.00 5900.9
200,000.00 11,801.8
500,000.00 29,504.6
1,000,000.00 59,009.2
2,000,000.00 118,018.3
5,000,000.00 295,045.8
10,000,000.00 590,091.6
20,000,000.00 1,180,183.2
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá