Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Real Brazil (BRL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Real Brazil trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Real Brazil hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


BRL NPR
coinmill.com
5.00 142.50
10.00 285.00
20.00 570.00
50.00 1424.95
100.00 2849.90
200.00 5699.80
500.00 14,249.50
1000.00 28,499.00
2000.00 56,997.95
5000.00 142,494.90
10,000.00 284,989.80
20,000.00 569,979.65
50,000.00 1,424,949.10
100,000.00 2,849,898.15
200,000.00 5,699,796.30
500,000.00 14,249,490.80
1,000,000.00 28,498,981.60
BRL tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
NPR BRL
coinmill.com
100.00 3.51
200.00 7.02
500.00 17.54
1000.00 35.09
2000.00 70.18
5000.00 175.44
10,000.00 350.89
20,000.00 701.78
50,000.00 1754.45
100,000.00 3508.90
200,000.00 7017.79
500,000.00 17,544.49
1,000,000.00 35,088.97
2,000,000.00 70,177.95
5,000,000.00 175,444.87
10,000,000.00 350,889.73
20,000,000.00 701,779.46
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá