Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Đô la Canada (CAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Canada trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Canada hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


CAD NPR
coinmill.com
1.00 87.95
2.00 175.85
5.00 439.65
10.00 879.30
20.00 1758.65
50.00 4396.55
100.00 8793.15
200.00 17,586.30
500.00 43,965.70
1000.00 87,931.40
2000.00 175,862.75
5000.00 439,656.90
10,000.00 879,313.85
20,000.00 1,758,627.70
50,000.00 4,396,569.20
100,000.00 8,793,138.40
200,000.00 17,586,276.80
CAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
NPR CAD
coinmill.com
100.00 1.14
200.00 2.27
500.00 5.69
1000.00 11.37
2000.00 22.75
5000.00 56.86
10,000.00 113.73
20,000.00 227.45
50,000.00 568.63
100,000.00 1137.25
200,000.00 2274.50
500,000.00 5686.25
1,000,000.00 11,372.50
2,000,000.00 22,745.01
5,000,000.00 56,862.52
10,000,000.00 113,725.04
20,000,000.00 227,450.08
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá