Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Franc Congolais (CDF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Congolais trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Congolais hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


CDF NPR
coinmill.com
1000.00 70.20
2000.00 140.40
5000.00 351.05
10,000.00 702.10
20,000.00 1404.20
50,000.00 3510.55
100,000.00 7021.10
200,000.00 14,042.15
500,000.00 35,105.45
1,000,000.00 70,210.85
2,000,000.00 140,421.75
5,000,000.00 351,054.35
10,000,000.00 702,108.65
20,000,000.00 1,404,217.30
50,000,000.00 3,510,543.25
100,000,000.00 7,021,086.55
200,000,000.00 14,042,173.10
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
NPR CDF
coinmill.com
100.00 1424.28
200.00 2848.56
500.00 7121.40
1000.00 14,242.81
2000.00 28,485.62
5000.00 71,214.05
10,000.00 142,428.10
20,000.00 284,856.20
50,000.00 712,140.49
100,000.00 1,424,280.98
200,000.00 2,848,561.95
500,000.00 7,121,404.89
1,000,000.00 14,242,809.77
2,000,000.00 28,485,619.54
5,000,000.00 71,214,048.86
10,000,000.00 142,428,097.72
20,000,000.00 284,856,195.44
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá