Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Peso Chilê (CLP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Chilê trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Chilê hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


CLP NPR
coinmill.com
500 81.00
1000 162.00
2000 323.95
5000 809.90
10,000 1619.80
20,000 3239.55
50,000 8098.95
100,000 16,197.85
200,000 32,395.75
500,000 80,989.35
1,000,000 161,978.65
2,000,000 323,957.30
5,000,000 809,893.30
10,000,000 1,619,786.55
20,000,000 3,239,573.15
50,000,000 8,098,932.85
100,000,000 16,197,865.70
CLP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
NPR CLP
coinmill.com
100.00 617
200.00 1235
500.00 3087
1000.00 6174
2000.00 12,347
5000.00 30,868
10,000.00 61,737
20,000.00 123,473
50,000.00 308,683
100,000.00 617,365
200,000.00 1,234,731
500,000.00 3,086,826
1,000,000.00 6,173,653
2,000,000.00 12,347,306
5,000,000.00 30,868,264
10,000,000.00 61,736,529
20,000,000.00 123,473,057
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá