Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Costa Rica Colon (CRC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Costa Rica Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Costa Rica Colon hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu CRC có thể được viết C. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CRC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


CRC NPR
coinmill.com
500.00 101.20
1000.00 202.40
2000.00 404.80
5000.00 1011.95
10,000.00 2023.90
20,000.00 4047.85
50,000.00 10,119.60
100,000.00 20,239.20
200,000.00 40,478.45
500,000.00 101,196.10
1,000,000.00 202,392.15
2,000,000.00 404,784.30
5,000,000.00 1,011,960.75
10,000,000.00 2,023,921.50
20,000,000.00 4,047,843.05
50,000,000.00 10,119,607.60
100,000,000.00 20,239,215.20
CRC tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
NPR CRC
coinmill.com
100.00 494.09
200.00 988.18
500.00 2470.45
1000.00 4940.90
2000.00 9881.81
5000.00 24,704.52
10,000.00 49,409.03
20,000.00 98,818.06
50,000.00 247,045.15
100,000.00 494,090.30
200,000.00 988,180.61
500,000.00 2,470,451.52
1,000,000.00 4,940,903.04
2,000,000.00 9,881,806.09
5,000,000.00 24,704,515.22
10,000,000.00 49,409,030.44
20,000,000.00 98,818,060.88
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá