Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


CZK NPR
coinmill.com
20 98.50
50 246.25
100 492.50
200 985.05
500 2462.60
1000 4925.20
2000 9850.45
5000 24,626.05
10,000 49,252.15
20,000 98,504.25
50,000 246,260.70
100,000 492,521.35
200,000 985,042.70
500,000 2,462,606.80
1,000,000 4,925,213.55
2,000,000 9,850,427.15
5,000,000 24,626,067.85
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
NPR CZK
coinmill.com
100.00 20
200.00 41
500.00 102
1000.00 203
2000.00 406
5000.00 1015
10,000.00 2030
20,000.00 4061
50,000.00 10,152
100,000.00 20,304
200,000.00 40,607
500,000.00 101,518
1,000,000.00 203,037
2,000,000.00 406,074
5,000,000.00 1,015,184
10,000,000.00 2,030,369
20,000,000.00 4,060,738
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá