Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Algerian Dinar (DZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algerian Dinar hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


DZD NPR
coinmill.com
100.00 96.50
200.00 193.05
500.00 482.60
1000.00 965.15
2000.00 1930.35
5000.00 4825.85
10,000.00 9651.65
20,000.00 19,303.30
50,000.00 48,258.30
100,000.00 96,516.60
200,000.00 193,033.25
500,000.00 482,583.10
1,000,000.00 965,166.20
2,000,000.00 1,930,332.35
5,000,000.00 4,825,830.95
10,000,000.00 9,651,661.85
20,000,000.00 19,303,323.75
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
NPR DZD
coinmill.com
100.00 103.60
200.00 207.20
500.00 518.05
1000.00 1036.10
2000.00 2072.20
5000.00 5180.45
10,000.00 10,360.90
20,000.00 20,721.80
50,000.00 51,804.55
100,000.00 103,609.10
200,000.00 207,218.20
500,000.00 518,045.50
1,000,000.00 1,036,091.00
2,000,000.00 2,072,182.00
5,000,000.00 5,180,455.00
10,000,000.00 10,360,910.00
20,000,000.00 20,721,820.00
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá