Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Ethiopian Birr (ETB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


ETB NPR
coinmill.com
20.00 79.30
50.00 198.30
100.00 396.55
200.00 793.15
500.00 1982.80
1000.00 3965.65
2000.00 7931.30
5000.00 19,828.20
10,000.00 39,656.45
20,000.00 79,312.90
50,000.00 198,282.20
100,000.00 396,564.45
200,000.00 793,128.90
500,000.00 1,982,822.25
1,000,000.00 3,965,644.50
2,000,000.00 7,931,289.00
5,000,000.00 19,828,222.45
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
NPR ETB
coinmill.com
100.00 25.22
200.00 50.43
500.00 126.08
1000.00 252.17
2000.00 504.33
5000.00 1260.83
10,000.00 2521.66
20,000.00 5043.32
50,000.00 12,608.29
100,000.00 25,216.58
200,000.00 50,433.16
500,000.00 126,082.91
1,000,000.00 252,165.82
2,000,000.00 504,331.64
5,000,000.00 1,260,829.11
10,000,000.00 2,521,658.21
20,000,000.00 5,043,316.43
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá