Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Ethereum (ETH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethereum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethereum hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ethereum là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


ETH NPR
coinmill.com
0.0050000 103.40
0.0100000 206.75
0.0200000 413.55
0.0500000 1033.85
0.1000000 2067.75
0.2000000 4135.50
0.5000000 10,338.75
1.0000000 20,677.50
2.0000000 41,354.95
5.0000000 103,387.40
10.0000000 206,774.85
20.0000000 413,549.65
50.0000000 1,033,874.20
100.0000000 2,067,748.35
200.0000000 4,135,496.70
500.0000000 10,338,741.75
1000.0000000 20,677,483.55
ETH tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
NPR ETH
coinmill.com
100.00 0.0048362
200.00 0.0096724
500.00 0.0241809
1000.00 0.0483618
2000.00 0.0967236
5000.00 0.2418089
10,000.00 0.4836178
20,000.00 0.9672357
50,000.00 2.4180892
100,000.00 4.8361784
200,000.00 9.6723569
500,000.00 24.1808922
1,000,000.00 48.3617844
2,000,000.00 96.7235688
5,000,000.00 241.8089219
10,000,000.00 483.6178439
20,000,000.00 967.2356877
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá