Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Franko (FRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franko hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


FRK NPR
coinmill.com
5.0000 66.20
10.0000 132.40
20.0000 264.85
50.0000 662.10
100.0000 1324.20
200.0000 2648.40
500.0000 6621.00
1000.0000 13,242.05
2000.0000 26,484.10
5000.0000 66,210.20
10,000.0000 132,420.45
20,000.0000 264,840.90
50,000.0000 662,102.20
100,000.0000 1,324,204.40
200,000.0000 2,648,408.75
500,000.0000 6,621,021.90
1,000,000.0000 13,242,043.85
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
NPR FRK
coinmill.com
100.00 7.5517
200.00 15.1034
500.00 37.7585
1000.00 75.5170
2000.00 151.0341
5000.00 377.5852
10,000.00 755.1704
20,000.00 1510.3409
50,000.00 3775.8522
100,000.00 7551.7043
200,000.00 15,103.4087
500,000.00 37,758.5217
1,000,000.00 75,517.0434
2,000,000.00 151,034.0868
5,000,000.00 377,585.2171
10,000,000.00 755,170.4342
20,000,000.00 1,510,340.8683
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá