Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Guatemala Quetzal (GTQ)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guatemala Quetzal trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guatemala Quetzal hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


GTQ NPR
coinmill.com
5.00 75.10
10.00 150.20
20.00 300.40
50.00 750.95
100.00 1501.95
200.00 3003.85
500.00 7509.70
1000.00 15,019.35
2000.00 30,038.75
5000.00 75,096.85
10,000.00 150,193.70
20,000.00 300,387.40
50,000.00 750,968.50
100,000.00 1,501,936.95
200,000.00 3,003,873.95
500,000.00 7,509,684.85
1,000,000.00 15,019,369.70
GTQ tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
NPR GTQ
coinmill.com
100.00 6.66
200.00 13.32
500.00 33.29
1000.00 66.58
2000.00 133.16
5000.00 332.90
10,000.00 665.81
20,000.00 1331.61
50,000.00 3329.03
100,000.00 6658.07
200,000.00 13,316.14
500,000.00 33,290.35
1,000,000.00 66,580.69
2,000,000.00 133,161.38
5,000,000.00 332,903.45
10,000,000.00 665,806.90
20,000,000.00 1,331,613.80
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá