Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


HNL NPR
coinmill.com
20.00 94.40
50.00 236.05
100.00 472.10
200.00 944.20
500.00 2360.50
1000.00 4720.95
2000.00 9441.90
5000.00 23,604.75
10,000.00 47,209.55
20,000.00 94,419.05
50,000.00 236,047.65
100,000.00 472,095.25
200,000.00 944,190.50
500,000.00 2,360,476.30
1,000,000.00 4,720,952.55
2,000,000.00 9,441,905.10
5,000,000.00 23,604,762.75
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
NPR HNL
coinmill.com
100.00 21.18
200.00 42.36
500.00 105.91
1000.00 211.82
2000.00 423.64
5000.00 1059.11
10,000.00 2118.22
20,000.00 4236.43
50,000.00 10,591.08
100,000.00 21,182.17
200,000.00 42,364.33
500,000.00 105,910.83
1,000,000.00 211,821.66
2,000,000.00 423,643.32
5,000,000.00 1,059,108.29
10,000,000.00 2,118,216.59
20,000,000.00 4,236,433.17
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá