Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Shekel Isarel Mới (ILS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shekel Isarel Mới hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


ILS NPR
coinmill.com
2.00 65.35
5.00 163.35
10.00 326.70
20.00 653.35
50.00 1633.40
100.00 3266.85
200.00 6533.70
500.00 16,334.25
1000.00 32,668.45
2000.00 65,336.90
5000.00 163,342.30
10,000.00 326,684.60
20,000.00 653,369.20
50,000.00 1,633,423.00
100,000.00 3,266,845.95
200,000.00 6,533,691.90
500,000.00 16,334,229.75
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
NPR ILS
coinmill.com
100.00 3.06
200.00 6.12
500.00 15.31
1000.00 30.61
2000.00 61.22
5000.00 153.05
10,000.00 306.11
20,000.00 612.21
50,000.00 1530.53
100,000.00 3061.06
200,000.00 6122.11
500,000.00 15,305.28
1,000,000.00 30,610.56
2,000,000.00 61,221.13
5,000,000.00 153,052.82
10,000,000.00 306,105.65
20,000,000.00 612,211.30
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá